Dịch

updog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư thế yoga trong đó người tập nằm sấp với thân thẳng, được đỡ bằng cánh tay và đầu ngửa về phía saudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yoga pose in which the practitioner lies prone with the torso erect, supported by the arms, and the head tilted back.
  2. Chất bề ngoài hư cấu được đặt ra để lừa nạn nhân hỏi "Con chó cập nhật là gì?"danh từA fictional ostensible substance coined to trick a victim into asking "What's updog?"

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. updogDạng gốc (base form)
  2. updogsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

updog

danh từ

Rút gọn từ "what's up

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • : " ? : " ? : "' "?
  • , “” “”

AI