Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upward-facing dog
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với updog
danh từ
Synonym of updog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upward-facing dog
Dạng gốc
(base form)
upward-facing dog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
updog
AI
1
Đồng nghĩa với updog
1
Đồng nghĩa với updog
1
Đồng nghĩa với updog