Dịch

up until

giới từ (preposition)
UK/ˈʌp ənˈtɪl/US/ˈʌp ʌnˈtɪl/

Nghĩa chính

  1. Cho đến khigiới từuntil

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — , .
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI