Dịch

unwound

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn, đ quấn)động từngoại động từ (transitive)to make (someone’s) wounds go away, to heal

Họ từ (word family)

cùng gốc unwound

Nguồn gốc (etymology)

un-wound“to hurt”

Ví dụ

  • , ( ‘’ ) ( ).

AI