unwork
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoàn tác hoặc hủy bỏ (công việc đã được thực hiện trước đó)động từngoại động từ (transitive)To undo or destroy (work previously done).
- Việc thiếu hoặc vắng mặt công việc; tình trạng bất lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack or absence of work; worklessness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- unworkNguyên thể (infinitive)
- unworksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- unworkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unwrought (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- unworkingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- "" — , " . . . ." "" : […]