Dịch

unwork

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoàn tác hoặc hủy bỏ (công việc đã được thực hiện trước đó)động từngoại động từ (transitive)To undo or destroy (work previously done).
  2. Việc thiếu hoặc vắng mặt công việc; tình trạng bất lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The lack or absence of work; worklessness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. unworkNguyên thể (infinitive)
  2. unworksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unworkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unwrought (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. unworkingPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" — , " . . . ." "" : […]

AI