Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unvoice
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm mất thanh, vô thanh hóa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
devoice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unvoice
Nguyên thể
(infinitive)
unvoice
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unvoice
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unvoic
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unvoice
unvoice
ful
Không có tiếng nói
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
voice
AI
1
Làm mất thanh
1
Làm mất thanh
1
Làm mất thanh