Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unvoiceful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tiếng nói
tính từ
Not voiceful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unvoiceful
Dạng gốc
(base form)
more unvoiceful
So sánh hơn
(comparative)
most unvoiceful
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Không có tiếng nói
1
Không có tiếng nói
1
Không có tiếng nói