Dịch

unusable

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không dùng được, không thích hợptính từNot usable.
  2. Vật không dùng đượcdanh từSomething that is not fit for use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unusableDạng gốc (base form)
  2. unusablesSố nhiều (plural)
  3. more unusableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unusableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Nhà vệ sinh không dùng được vì bị tắc.
  • , , , .Tất cả mỡ, da, xương và những thứ không dùng được từ lò mổ đều được chuyển đến nhà máy xà phòng, và được chuyển hướng để nuôi một đại đội binh lính.
  • .Bình pha cà phê đó không dùng được vì vòi bị gãy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI