Dịch

untypical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không điển hình, khác thườngtính từnot typical, atypical, unusual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. untypicalDạng gốc (base form)
  2. more untypicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most untypicalSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI