Nghĩa chính
- Loại bỏ một cái gì đó từ một vị trí tương đối ẩn hoặc vị trí mà nó được giấu kínđộng từngoại động từ (transitive)To remove something from a relatively hidden location or position where it is tucked.
- Loại bỏ những thứ đang che giấu dương vật và tinh hoàn của một người như băng dính hoặc băng dínhđộng từTo remove that which is concealing one’s penis and testicles such as gaff or adhesive tape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc untuckVí dụ
- , .
- , , , .