Dịch

untruth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói dối hoặc giả dốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lie or falsehood.
  2. Điều kiện là sai; sự không trung thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being false; truthlessness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. untruthDạng gốc (base form)
  2. untruthsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiuntreuth
  2. từ tiếng Anh cổuntrēowþ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*untriuwiþu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • —, . ’ .
  • : " , . . media's .

AI