Dịch

untruther

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không thành thật; một kẻ nói dốidanh từAn untruthful person; a liar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. untrutherDạng gốc (base form)
  2. untruthersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' ,' , ; […]
  • ; , , "," !

AI