untrodden
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa bao giờ bị giẫm đạp; chưa được khám phá, chưa bị hư hỏngtính từThat has never been trod upon; unexplored, unspoiled.
- Của một người: bất bạitính từOf a person: undefeated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untroddenDạng gốc (base form)
- more untroddenSo sánh hơn (comparative)
- most untroddenSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc untroddenVí dụ
- , , , , wind-haunted .
- , , . .