intransitado
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bị kiểm soát; không được thăm viếngtính từuntrodden; unvisited
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intransitadoDạng gốc (base form)
- intransitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- intransitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- intransitadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .