Nghĩa chính
- Chưa xử lý, chưa chữa trịtính từkhông so sánh (not comparable)Not treated.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left untreated | Để không chữa trị | |
| untreated disease | Bệnh chưa điều trị | |
| untreated sewage | Nước thải chưa xử lý | |
| untreated water | Nước chưa xử lý | |
| untreated wood | Gỗ chưa xử lý | |
| untreated illness | Bệnh không được chữa trị | |
| untreated infection | Nhiễm trùng không được điều trị |
Ví dụ
- .Bản danh sách ngắn này chỉ đại diện cho một vài mục trong danh sách phong phú và rộng mở về các từ vựng tiếng Anh Ấn Độ chưa được xử lý.
- Tom's .Bàng quang của Tom bị vỡ do bệnh hoa liễu không được điều trị.
- .Bệnh này dẫn đến tử vong nếu không được điều trị.
Xuất hiện ở từ khác
- treatedtrái nghĩachưa được xử lý.