Dịch

untreated

B2tính từ (adjective)
US/ənˈtɹitɪd/

Nghĩa chính

  1. Chưa xử lý, chưa chữa trịtính từkhông so sánh (not comparable)Not treated.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chưa xử lý
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

left untreatedĐể không chữa trị
untreated diseaseBệnh chưa điều trị
untreated sewageNước thải chưa xử lý
untreated waterNước chưa xử lý
untreated woodGỗ chưa xử lý
untreated illnessBệnh không được chữa trị
untreated infectionNhiễm trùng không được điều trị

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bản danh sách ngắn này chỉ đại diện cho một vài mục trong danh sách phong phú và rộng mở về các từ vựng tiếng Anh Ấn Độ chưa được xử lý.
  • Tom's .Bàng quang của Tom bị vỡ do bệnh hoa liễu không được điều trị.
  • .Bệnh này dẫn đến tử vong nếu không được điều trị.

AI