unthought
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa được (chưa) nghĩ đến; cái đó vẫn chưa đi vào tâm trí; một ý nghĩ không tồn tạidanh từThat which has not been (yet) thought; that which has yet to enter into the mind; a non-existent thought.
- Chưa hề được suy nghĩtính từkhông so sánh (not comparable)Not having been thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unthoughtDạng gốc (base form)
- unthoughtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unthought-oftính từ | tính từ | Không ngờ tới |
Ví dụ
- , . “” .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc unthoughtNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha