Dịch

impensado

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tưởng tượng nổitính từunthinkable
  2. Không suy nghĩtính từunthought

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impensadoDạng gốc (base form)
  2. impensadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. impensadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. impensadaGiống cái (feminine)

AI