Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untacky
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
t
æ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Không dính (theo nhiều nghĩa khác nhau)
tính từ
Not tacky (in various senses).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
untacky
Dạng gốc
(base form)
more untacky
So sánh hơn
(comparative)
most untacky
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
tacky
AI
1
Không dính (theo nhiều nghĩa khác nhau)
1
Không dính (theo nhiều nghĩa khác nhau)
1
Không dính (theo nhiều nghĩa khác nhau)