unsustainable
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không bền vữngtính từNot sustainable.
- Điều không bền vữngdanh từSomething that cannot be sustained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsustainableDạng gốc (base form)
- unsustainablesSố nhiều (plural)
- more unsustainableSo sánh hơn (comparative)
- most unsustainableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Không cần phải là Einstein mới nhận ra mức trợ cấp của chính phủ này là không bền vững.
- .Cuộc khủng hoảng chính trị này có thể đẩy Algeria vào tình thế không bền vững.
- .Những quy định này là không bền vững.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha