Dịch

unsustainable

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không bền vữngtính từNot sustainable.
  2. Điều không bền vữngdanh từSomething that cannot be sustained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsustainableDạng gốc (base form)
  2. unsustainablesSố nhiều (plural)
  3. more unsustainableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unsustainableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Không cần phải là Einstein mới nhận ra mức trợ cấp của chính phủ này là không bền vững.
  • .Cuộc khủng hoảng chính trị này có thể đẩy Algeria vào tình thế không bền vững.
  • .Những quy định này là không bền vững.

Nguồn gốc (etymology)

AI