Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
insustentable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bền vững
tính từ
unsustainable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insustentable
Dạng gốc
(base form)
insustentable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unsustainable
Không bền vững
Ví dụ
Al
ser
subsidiadas
les
permite
operar
en
condiciones
que
serían
económicamente
insustentables
para
cualquier
empresa
privada
.
AI
1
Không bền vững
1
Không bền vững
1
Không bền vững