Dịch

unsuppressed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị chặn, không bị cấmtính từkhông so sánh (not comparable)Not suppressed.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không bị chặn

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI