Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsparked
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
n
ˈ
s
p
ɑː
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đã không được châm ngòi
tính từ
That has not been sparked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsparked
Dạng gốc
(base form)
more unsparked
So sánh hơn
(comparative)
most unsparked
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sparked
AI
1
Đã không được châm ngòi
1
Đã không được châm ngòi
1
Đã không được châm ngòi