Dịch

unsolicited

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không yêu cầu; không khẩn nàitính từNot requested; neither welcomed nor invited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsolicitedDạng gốc (base form)
  2. more unsolicitedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsolicitedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không yêu cầu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

un-solicited

Ví dụ

  • .Mọi người đã trở nên rất bực bội với các cuộc gọi bán hàng làm phiền.
  • .Không ai thích lời khuyên không được mời mà đến.
  • .Lời khuyên không được yêu cầu thường bị phớt lờ.

AI