Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unsliced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được cắt thành lát, nguyên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sliced.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whole
uncut
Ví dụ
Some
cannot
stop
themselves
from
embellishments
—
pecans
,
chocolate
shavings
,
drizzles
of
caramel
—
and
others
feel
compelled
to
place
large
chunks
of
unsliced
bananas
in
their
pies
,
forcing
the
involvement
of
a
butter
knife
.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sliced
AI
1
Không được cắt thành lát
1
Không được cắt thành lát
1
Không được cắt thành lát