unsigned
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không dấu, chỉ dươngtính từkhông so sánh (not comparable)Not accepting negative numbers; having only a positive value (or zero).
- Chưa ký, không có chữ kýtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a signature, unendorsed.
- Chưa ký hợp đồngtính từkhông so sánh (not comparable)Not signed to an organization such as a sports club or record label.
- Giá trị không dấudanh từA numeric value or variable that has no sign and can only be positive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsignedDạng gốc (base form)
- unsignedsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- signeddễ nhầm, trái nghĩaTrong ngữ cảnh tài liệu, unsigned nghĩa là chưa ký; trong toán học, unsigned nghĩa là không dấu.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unsignedVí dụ
- employee's , .Chúng ta dùng một biến không dấu để lưu lương nhân viên, vì nó sẽ không bao giờ nhỏ hơn không.
- .Ngân hàng đã từ chối tấm séc chưa ký.
- .Cầu thủ chưa ký hợp đồng này cũng có lựa chọn nghỉ thi đấu một năm và thương lượng với tư cách là cầu thủ tự do.