Nghĩa chính
- Không thể bán đượctính từNot sellable.
- Một thứ không thể bán đượcdanh từSomething that cannot be sold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsaleableDạng gốc (base form)
- unsaleablesSố nhiều (plural)
- more unsaleableSo sánh hơn (comparative)
- most unsaleableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unsaleableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể bán được
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , Sister's , 42 75 , .