unreproducible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể tái sản xuấttính từkhông so sánh (not comparable)That cannot be reproduced.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc unreproducible- reproducibleCó thể tái lập, có thể tái tạotính từ, danh từ
- unreproduciblyMột cách không thể tái tạotính từ
- reproduciblyTheo cách có thể tái tạo; theo cách có thể được sao chéptrạng từ
- reproducibilityMức độ thống nhất giữa các phép đo lặp lại của một biến được thực hiện trong cùng điều kiện vận hành trong một khoảng thời gian hoặc bởi những người khác nhaudanh từ