Dịch

unreality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu thực tế hoặc sự tồn tại thực sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of reality or real existence.
  2. Trạng thái không thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unreal.
  3. Cái không có thực tế hoặc sự tồn tại thực sự; một cái gì đó không có thật hoặc tưởng tượngdanh từđếm được (countable)That which has no reality or real existence; something unreal or imaginary
  4. Nhân vật không thực tế; tính nhìn xa trông rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unpractical character; visionariness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unrealityDạng gốc (base form)
  2. unrealitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

un-“lack of, not”reality

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , — man’s .
  • , , .

AI