unreality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu thực tế hoặc sự tồn tại thực sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of reality or real existence.
- Trạng thái không thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unreal.
- Cái không có thực tế hoặc sự tồn tại thực sự; một cái gì đó không có thật hoặc tưởng tượngdanh từđếm được (countable)That which has no reality or real existence; something unreal or imaginary
- Nhân vật không thực tế; tính nhìn xa trông rộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unpractical character; visionariness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unrealityDạng gốc (base form)
- unrealitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- realitytrái nghĩanghĩa ngược, không có thực
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unrealityVí dụ
- , , . , — man’s .
- , , .