Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpure
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tinh khiết
tính từ
Not pure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unpure
Dạng gốc
(base form)
more unpure
So sánh hơn
(comparative)
most unpure
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
pure
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impuro
Không tinh khiết
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unpure
unpure
ed
Không xay nhuyễn
tính từ
unpure
ly
Một cách không trong sạch; không trong sạch
trạng từ
unpure
ness
Trạng thái hay tính chất không thanh tịnh; tạp chất
danh từ
AI
1
Không tinh khiết
1
Không tinh khiết
1
Không tinh khiết