Dịch

unpureness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay tính chất không thanh tịnh; tạp chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being unpure; impurity.
  2. Cái gì không trong sạch; một tạp chấtdanh từđếm được (countable)That which is unpure; an impurity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unpurenessDạng gốc (base form)
  2. unpurenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI