unpunishable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể bị trừng phạt, không đáng trừng phạttính từkhông so sánh (not comparable)Not punishable; unable to be punished.
Họ từ (word family)
cùng gốc unpunishableVí dụ
- , , ...
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha