impunible
tính từ (adjective)
/impuˈnible/
Nghĩa chính
- Không thể bị trừng phạttính từunpunishable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impunibleDạng gốc (base form)
- impuniblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , (¡ ! ¿ ?) , , ....
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa