Dịch

impunible

tính từ (adjective)
/impuˈnible/

Nghĩa chính

  1. Không thể bị trừng phạttính từunpunishable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impunibleDạng gốc (base form)
  2. impuniblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , (¡ ! ¿ ?) , , ....
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI