Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unprovokedly
trạng từ
(adverb)
/ˌ
ʌ
n
.
p
r
ə
ˈ
v
əʊ
.
k
ɪ
d
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Không có sự khiêu khích
trạng từ
Without provocation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unprovokedly
Dạng gốc
(base form)
more unprovokedly
So sánh hơn
(comparative)
most unprovokedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
unprovoked
+
-ly
AI
1
Không có sự khiêu khích
1
Không có sự khiêu khích
1
Không có sự khiêu khích