Dịch

unpeg

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Loại bỏ khỏi một cái chốtđộng từngoại động từ (transitive)To remove from a peg.
  2. Đồng nghĩa với depegđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Synonym of depeg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unpegNguyên thể (infinitive)
  2. unpegsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unpeggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unpeggingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc unpeg

AI