Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmist
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tan biến
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To demist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unmist
Nguyên thể
(infinitive)
unmist
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unmist
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unmist
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
mist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
perder
Biến mất, tan biến
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unmist
unmist
akable
Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được; rõ ràng
tính từ
B2
unmist
akably
Xem unmistakable
trạng từ
B2
unmist
y
Không sương mù
tính từ
unmist
aken
Không nhầm; hợp lệ hoặc chính xác
tính từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Tan biến
1
Tan biến
1
Tan biến