Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự vắng mặt của ý nghĩa; sự vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of meaning; meaninglessness.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô nghĩa
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Vô nghĩa
- Having no meaning or significance.
Ví dụ
- ' , / , , / seeth'd .