unmasking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị vạch mặtdanh từThe act by which somebody or something is unmasked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unmaskingDạng gốc (base form)
- unmaskingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spatial unmaskingdanh từ | danh từ | Sự định vị âm thanh bằng các nguồn góc |
Họ từ (word family)
cùng gốc unmaskingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha