Dịch

unmasking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị vạch mặtdanh từThe act by which somebody or something is unmasked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmaskingDạng gốc (base form)
  2. unmaskingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spatial unmaskingdanh từSự định vị âm thanh bằng các nguồn góc

AI