Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desenmascaramiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desemmaskaɾaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Lột mặt nạ
danh từ
unmasking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desenmascaramiento
Dạng gốc
(base form)
desenmascaramiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unmasking
Hành động mà ai đó hoặc một cái gì đó bị vạch mặt
AI
1
Lột mặt nạ
1
Lột mặt nạ
1
Lột mặt nạ