unmanufactured
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được chế tạo, chế biến, luyện, gia côngtính từkhông so sánh (not comparable)Not manufactured.
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- naturalđồng nghĩaKhông được sản xuất bằng quy trình nhân tạo; từ này trang trọng và ít dùng hơn.
Ví dụ
- , , , ; , ( ), .
- , , , , , , .