Dịch

unmad

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không điên; lành mạnhtính từNot mad; sane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmadDạng gốc (base form)
  2. unmadderSo sánh hơn (comparative)
  3. unmaddestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unmade roaddanh từĐường không có bề mặt cứng, nhẵn như nhựa đường hoặc bê tông, thay vào đó là các vật liệu tự nhiên như sỏi, đất hoặc đá dăm

AI