unmad
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không điên; lành mạnhtính từNot mad; sane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unmade roaddanh từ | danh từ | Đường không có bề mặt cứng, nhẵn như nhựa đường hoặc bê tông, thay vào đó là các vật liệu tự nhiên như sỏi, đất hoặc đá dăm |