Dịch

unmade road

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường không có bề mặt cứng, nhẵn như nhựa đường hoặc bê tông, thay vào đó là các vật liệu tự nhiên như sỏi, đất hoặc đá dămdanh từA road that lacks a hard, smooth surface like asphalt or concrete, instead consisting of natural materials like gravel, dirt, or crushed stone.
  2. Con đường chưa được cải thiện hoặc định hình một cách đáng kểdanh từA road that has not been improved or shaped in a significant way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmade roadDạng gốc (base form)
  2. unmade roadsSố nhiều (plural)

AI