Dịch

unloaded

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa chất hàng, chưa nạp đạntính từkhông so sánh (not comparable)Not loaded (in various senses).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • câu hỏi không có ẩn ý
  • .Anh ấy dỡ hàng khỏi xe.
  • .Đó là khẩu súng chưa lên đạn.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

un-loaded

động từ

unload-ed

AI