Dịch

unlittle

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không íttính từNot little.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unlittleDạng gốc (base form)
  2. more unlittleSo sánh hơn (comparative)
  3. most unlittleSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ( ) “Jerry's .”
  • “ ,” . “ .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunlitel
  2. từ tiếng Anh cổunlȳtel
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*unlutil“not little”

AI