unlittle
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không íttính từNot little.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unlittleDạng gốc (base form)
- more unlittleSo sánh hơn (comparative)
- most unlittleSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ( ) “Jerry's .”
- “ ,” . “ .”
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunlitel
- từ tiếng Anh cổunlȳtel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*unlutil“not little”