Dịch

unlistening

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chăm chútính từkhông so sánh (not comparable)Not listening.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • " , , , , , , , ?"

Nguồn gốc (etymology)

AI