Dịch

unkillable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể giết được; không thể bị giếttính từkhông so sánh (not comparable)Not killable; unable to be killed.

Họ từ (word family)

cùng gốc unkillable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ ”, . , isn’t .

AI