Dịch

unkill

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho (thứ gì đó bị giết) sống lạiđộng từngoại động từ (transitive)To bring (something killed) back to life.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .

AI