Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
univocally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem univocal
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a univocal manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
expressly
unambiguously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
unívocamente
Một cách dứt khoát
Nguồn gốc
(etymology)
univocal
+
-ly
AI
1
Xem univocal
1
Xem univocal
1
Xem univocal