universalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem universalizedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of universalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universalizationDạng gốc (base form)
- universalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- generalizationđồng nghĩaViệc mở rộng áp dụng cho toàn bộ phạm vi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha