Nghĩa chính
- Vectơ đơn vịdanh từA vector with the length of 1, defined as mathbf ̂u=(mathbf u)/(‖ mathbf u‖).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unit vectorDạng gốc (base form)
- unit vectorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1.Một vectơ là vectơ đơn vị nếu chuẩn của nó bằng 1.