Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unit sphere
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
u
n
ə
t
ˈ
s
f
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hình cầu có bán kính 1 đơn vị
danh từ
A sphere with a radius of 1 unit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unit sphere
Dạng gốc
(base form)
unit sphere
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unit vector
unit ball
unit circle
AI
1
Hình cầu có bán kính 1 đơn vị
1
Hình cầu có bán kính 1 đơn vị
1
Hình cầu có bán kính 1 đơn vị